Thiết bị đào: mua gì

478 máy trong danh mục và 14 đồng chúng tôi tính. Với mỗi máy, chúng tôi chọn đồng có lợi nhuận ròng cao nhất theo giá điện của bạn.

Thiết bị
ModelThiết bịGiá máyĐiện tiêu thụLời nhấtLãi mỗi ngàyHoàn vốnHòa vốn mỗi kWh
BITMAIN AntMiner Z15 ProASIC$7K2,780 WZEC840 kSol/s$40.87176 ngày$0.693
BITMAIN AntMiner Z15ASIC$6K1,510 WZEC420 kSol/s$20.20287 ngày$0.638
BITMAIN Antminer S23 Hyd. 3U (1.16Ph)ASIC—11,020 WBTC1.16 PH/s$15.60chưa biết giá$0.139
BITMAIN AntMiner Z15jASIC—1,510 WZEC320 kSol/s$14.70chưa biết giá$0.486
Bitdeer SealMiner A4 Ultra HydroASIC$10K8,372 WBTC886 TH/s$12.00812 ngày$0.140
BITMAIN Antminer S23e Hyd 2U (865Th/s)ASIC—8,650 WBTC865 TH/s$10.80chưa biết giá$0.132
BITMAIN AntMiner Z15eASIC—1,510 WZEC200 kSol/s$8.10chưa biết giá$0.304
BITMAIN Antminer S23 Hyd. (580Th)ASIC$13K5,510 WBTC580 TH/s$7.801717 ngày$0.139
Bitdeer SealMiner A4 Pro HydroASIC$9K7,412 WBTC680 TH/s$7.321190 ngày$0.121
BITMAIN AntMiner S21e XP Hyd 3U (860Th)ASIC—11,180 WBTC860 TH/s$5.78chưa biết giá$0.102
BITMAIN AntMiner S21 XP+ Hyd (500Th)ASIC—5,500 WBTC500 TH/s$5.28chưa biết giá$0.120
Bitdeer SealMiner A3 Pro HydroASIC$10K8,250 WBTC660 TH/s$5.072010 ngày$0.106
Innosilicon A9++ ZMasterASIC—1,550 WZEC140 kSol/s$4.73chưa biết giá$0.207
BITMAIN AntMiner Z11ASIC$2K1,418 WZEC135 kSol/s$4.70338 ngày$0.218
MicroBT Whatsminer M79SASIC$12K20,000 WBTC1.35 PH/s$4.382809 ngày$0.089
BITMAIN AntMiner S21j XP Hyd (495Th/s)ASIC$6K5,940 WBTC495 TH/s$4.281338 ngày$0.110
BITMAIN AntMiner S21 XP Hyd (473Th)ASIC$6K5,676 WBTC473 TH/s$4.091482 ngày$0.110
MicroBT WhatsMiner M7DSASIC$8K9,200 WBTC680 TH/s$3.882029 ngày$0.098
BITMAIN Antminer S23 Imm. (442Th)ASIC—5,304 WBTC442 TH/s$3.82chưa biết giá$0.110
Bitdeer SealMiner DL1 HydroASIC$9K7,823 WDOGE52.5 GH/s$3.782381 ngày$0.100
Innosilicon A9+ ZMasterASIC—1,550 WZEC120 kSol/s$3.63chưa biết giá$0.177
Bitdeer SealMiner A4 Pro AirASIC$7K3,662 WBTC336 TH/s$3.621867 ngày$0.121
BITMAIN Antminer S23 (580Th)ASIC—3,498 WBTC318 TH/s$3.36chưa biết giá$0.120
MicroBT Whatsminer M73S+ASIC$7K7,200 WBTC540 TH/s$3.292090 ngày$0.099
BITMAIN AntMiner Z11eASIC—390 WZEC70.0 kSol/s$3.10chưa biết giá$0.411
BITMAIN AntMiner Z11jASIC—1,418 WZEC105 kSol/s$3.05chưa biết giá$0.170
BITMAIN AntMiner S21e XP Hyd (430Th)ASIC$4K5,590 WBTC430 TH/s$2.891324 ngày$0.102
Bitdeer SealMiner A3 HydroASIC$5K6,750 WBTC500 TH/s$2.881601 ngày$0.098
MicroBT WhatsMiner M7DASIC$7K9,200 WBTC634 TH/s$2.422974 ngày$0.091
MicroBT Whatsminer M78SASIC$9K6,550 WBTC472 TH/s$2.383656 ngày$0.095
MicroBT Whatsminer M76S+ASIC—5,200 WBTC390 TH/s$2.37chưa biết giá$0.099
Bitdeer SealMiner A3 Pro AirASIC$4K3,625 WBTC290 TH/s$2.232015 ngày$0.106
Canaan Avalon A16XP (300Th)ASIC—3,850 WBTC300 TH/s$2.11chưa biết giá$0.103
MicroBT Whatsminer M73SASIC$7K7,200 WBTC500 TH/s$2.023401 ngày$0.092
MicroBT Whatsminer M73ASIC$6K7,424 WBTC512 TH/s$1.972821 ngày$0.091
Bitdeer SealMiner DL1 AirASIC$7K3,725 WDOGE25.0 GH/s$1.804054 ngày$0.100
MicroBT Whatsminer M78ASIC—6,728 WBTC464 TH/s$1.78chưa biết giá$0.091
BITMAIN AntMiner S21 XP Immersion (300Th)ASIC$3K4,050 WBTC300 TH/s$1.731680 ngày$0.098
MicroBT Whatsminer M70S+ASIC$3K3,140 WBTC244 TH/s$1.701760 ngày$0.103
Innosilicon A9 ZMasterASIC—620 WZEC50.0 kSol/s$1.56chưa biết giá$0.185
BITMAIN AntMiner S21 XP (270Th)ASIC—3,645 WBTC270 TH/s$1.56chưa biết giá$0.098
AMD CPU Threadripper 3990XCPU—280 WXMR53.0 kH/s$1.55chưa biết giá$0.310
Bitdeer SealMiner A2 Pro HydASIC$6K7,450 WBTC500 TH/s$1.544158 ngày$0.089
MicroBT Whatsminer M76SASIC—5,200 WBTC362 TH/s$1.49chưa biết giá$0.092
Canaan Avalon A16 (282Th)ASIC—3,900 WBTC282 TH/s$1.45chưa biết giá$0.095
BITMAIN AntMiner L11 Hyd. 2U (33Gh)ASIC—5,775 WDOGE35.0 GH/s$1.45chưa biết giá$0.090
MicroBT Whatsminer M70SASIC$3K3,375 WBTC250 TH/s$1.442078 ngày$0.098
MicroBT Whatsminer M79ASIC$13K14,500 WBTC920 TH/s$1.319686 ngày$0.084
Bitdeer SealMiner A3 AirASIC—3,640 WBTC260 TH/s$1.25chưa biết giá$0.094
AMD CPU EPYC 7742CPU—225 WXMR39.0 kH/s$1.10chưa biết giá$0.284
MicroBT WhatsMiner M6DS++ASIC—9,200 WBTC592 TH/s$1.09chưa biết giá$0.085
Auradine Teraflux AI3680ASIC—5,625 WBTC375 TH/s$1.08chưa biết giá$0.088
BITMAIN AntMiner S21+ Hyd (319Th)ASIC—4,785 WBTC319 TH/s$0.92chưa biết giá$0.088
BITMAIN AntMiner L11 Hyd. 6U (33Gh)ASIC—5,676 WDOGE33.0 GH/s$0.92chưa biết giá$0.087
MicroBT Whatsminer M70ASIC—3,422 WBTC236 TH/s$0.91chưa biết giá$0.091
Bitdeer SealMiner A2 Pro AirASIC$3K3,790 WBTC255 TH/s$0.803736 ngày$0.089
AMD CPU EPYC 7551CPU—180 WXMR28.9 kH/s$0.79chưa biết giá$0.263
NVIDIA Tesla A100GPU—200 WCFX148 MH/s$0.79chưa biết giá$0.244
AMD CPU EPYC 7601CPU—180 WXMR28.3 kH/s$0.77chưa biết giá$0.258
AMD CPU Threadripper 3970XCPU—280 WXMR32.0 kH/s$0.72chưa biết giá$0.187

Giá máy lấy từ danh mục người bán tính đến 03/11/2026; nơi không có giá, không tính thời gian hoàn vốn.

Hiển thị 60 trong 478

Tốc độ và điện tiêu thụ lấy từ danh mục thiết bị mở của NiceHash, giá ASIC từ asicminervalue. Tính với phí pool 1% và uptime 98%.

Thông số mạng là dữ liệu mở của WhatToMine, cập nhật 10 phút một lần. Giá là của chúng tôi, thu thập trực tiếp từ các sàn.

Đào coin: đào gì và bằng gì