Chênh lệch funding
Funding là khoản thanh toán định kỳ giữa long và short của hợp đồng vĩnh viễn: mức dương nghĩa là long trả cho short, mức âm thì ngược lại. Cùng một coin nhưng mức funding mỗi sàn mỗi khác vì đám đông ở các sàn ngồi lệch về các phía khác nhau.
Chênh lệch là khoảng cách giữa mức cao nhất và thấp nhất. Cặp arbitrage kinh điển: short ở sàn có mức cao hơn (bên đó nhận funding) và long ở nơi thấp hơn. Mức cao nhất của mỗi coin tô xanh, thấp nhất tô đỏ. Mức tính theo kỳ trả; ô trống nghĩa là sàn không niêm yết hợp đồng đó.
Mặc định các mức hiển thị THEO KỲ TRẢ — như trên sàn; dấu như «4h» ở ô nghĩa là kỳ không tiêu chuẩn. Không thể so sánh trực tiếp các số này giữa các sàn: kỳ khác nhau ngay trong một sàn (Binance có 442 hợp đồng kỳ bốn giờ so với 302 kỳ tám giờ), và cùng mức 0.01% nhưng kỳ bốn giờ mang lại gấp đôi. Nút «theo năm» quy tất cả về năm — ở chế độ đó các sàn so sánh được một cách trung thực, phần tô màu và mức chênh cũng được tính lại theo số đã quy đổi.
| ACE | -0.4922%4h | -0.8957%4h | -0.4931%4h | -0.5947%4h | -0.4619%4h | -0.4764%4h | — | -0.9042%4h | — | -0.0679%1h | 0.8363% | $88.8M |
| STORJ | -1.3440%4h | -2.0000% | -2.0000% | -1.3495%4h | -1.3247%4h | -1.5066%4h | — | -1.2149%4h | — | — | 0.7851% | $204.7M |
| AGI | — | -0.6784% | -0.6721% | — | — | -1.0668% | — | — | — | — | 0.3947% | $7.1M |
| ONT | -0.2333%4h | -0.4154%4h | -0.2302%4h | -0.1157%4h | -0.2027%4h | -0.2420%4h | -0.2564%4h | -0.1373%4h | — | — | 0.2997% | $24.7M |
| TXN | 0.0000% | 0.0000% | +0.2781% | +0.0100% | 0.0000% | — | — | -0.0100% | — | — | 0.2881% | $3.1M |
| BNC | +0.2625% | 0.0000% | +0.2716% | — | 0.0000% | — | — | -0.0100% | — | — | 0.2816% | $5.0M |
| SAND | -0.2350% | -0.2156% | -0.2358% | -0.2843% | -0.1339% | -0.1398% | -0.1107% | -0.0788% | -0.0234%1h | -0.0067%1h | 0.2776% | $53.2M |
| UNITREE | -0.1934%4h | -0.1451% | -0.2000%4h | -0.0839%4h | -0.1739%4h | — | — | -0.3599%4h | — | — | 0.2760% | $117.8M |
| SUPER | -0.2882%4h | -0.1139%4h | -0.2963%4h | -0.2545% | -0.2489%4h | -0.2343%4h | — | -0.2924%4h | — | -0.0224%1h | 0.2739% | $162.9M |
| CXMT | -0.2776% | -0.0913% | -0.0058%1h | -0.0075%1h | -0.2194% | — | — | -0.0808% | — | — | 0.2718% | $48.8M |
| SIREN | +0.0297%4h | +0.2742%4h | +0.0305%4h | +0.0050%4h | +0.0109%4h | +0.0128%4h | — | +0.0319%4h | — | — | 0.2692% | $10.4M |
| RVN | -0.0211%4h | -0.2577%4h | -0.0212%4h | +0.0100% | -0.1470%4h | -0.0049%4h | -0.1181% | -0.0076%4h | — | — | 0.2677% | $5.8M |
| QNTX | +0.2866% | +0.1248% | +0.0200% | — | +0.0958% | — | — | +0.2746% | — | — | 0.2666% | $4.1M |
| BBX | +0.0923% | +0.2497% | +0.0906% | — | 0.0000% | — | — | +0.2649% | — | — | 0.2649% | $5.5M |
| FLY | — | -0.1994% | — | — | +0.0364% | — | — | -0.2242% | — | — | 0.2606% | $2.5M |
| FWDI | 0.0000% | -0.2492% | -0.0200% | — | 0.0000% | — | — | +0.0100% | — | — | 0.2592% | $6.0M |
| CLO | +0.0472%4h | +0.0050%4h | +0.0470%4h | +0.2635% | — | +0.0322%4h | — | +0.0460%4h | — | — | 0.2585% | $13.4M |
| S | +0.0050%4h | +0.0050%4h | +0.0050%4h | +0.0050%4h | +0.0050%4h | +0.0050%4h | +0.0050%4h | +0.0050%4h | +0.2597%1h | +0.0013%1h | 0.2585% | $21.9M |
| HANA | +0.0511%4h | +0.0919%4h | +0.0498%4h | +0.2415% | — | +0.0050%4h | — | +0.0678%4h | — | — | 0.2365% | $17.8M |
| MEITUAN | +0.2276% | 0.0000% | +0.2273% | +0.0100% | 0.0000% | — | — | +0.2146% | — | — | 0.2276% | $2.5M |
| SPELL | -0.0312% | — | -0.0271% | -0.2034% | +0.0100% | -0.0705% | — | — | — | — | 0.2134% | $13.4M |
| NES | — | +0.1250%4h | -0.0783%4h | +0.0050%4h | — | +0.0050%4h | -0.0779%4h | -0.0554%4h | — | — | 0.2033% | $39.1M |
| BSP | +0.0678% | +0.1851% | -0.0117% | +0.0136% | 0.0000% | — | — | -0.0117% | — | — | 0.1968% | $3.5M |
| XIAOMI | — | 0.0000% | +0.0221% | +0.0200% | 0.0000% | — | — | +0.1945% | — | — | 0.1945% | $4.3M |
Basis & carry
0 coin có funding trên từ hai sànLợi suất cặp mua spot + short hợp đồng vĩnh viễn: trung lập về giá, funding tích luỹ. Quy đổi năm TRUNG THỰC theo chu kỳ trả của từng sàn. Basis là mức hợp đồng đắt hơn spot Binance hiện tại.
Quy đổi năm giả định mức phí giữ nguyên cả năm — thực tế thay đổi mỗi kỳ. Trừ phí hai sàn và trượt giá. Chúng tôi hiển thị dữ liệu, không hứa lợi nhuận.
Câu hỏi thường gặp
Funding rate là gì?
Đó là khoản thanh toán định kỳ giữa người giữ vị thế mua và vị thế bán của hợp đồng vĩnh cửu. Tỷ lệ dương nghĩa là bên mua trả cho bên bán, tỷ lệ âm thì ngược lại. Sàn không giữ khoản này: nó đi từ phía này sang phía kia của thị trường và giữ giá hợp đồng bám sát giá giao ngay.
Funding được trả bao lâu một lần?
Thường là tám giờ một lần, nhưng nhiều hợp đồng có chu kỳ ngắn hơn — bốn giờ, hai giờ hoặc một giờ; chu kỳ khác nhau ngay trong cùng một sàn. Không biết chu kỳ thì không so sánh được: 0,01% cho bốn giờ đắt gấp đôi 0,01% cho tám giờ. Bảng của chúng tôi ghi chu kỳ ngay tại từng ô.
Có kiếm được tiền từ chênh lệch giữa các sàn không?
Cách làm thì ai cũng biết: bán khống ở nơi tỷ lệ cao hơn, mua ở nơi thấp hơn — vị thế trung tính với giá, phần chênh lệch tỷ lệ vẫn còn. Nhưng phải tính thật: phí vào và ra ở cả hai sàn, chu kỳ trả khác nhau, rủi ro tỷ lệ đổi trước lần trả kế tiếp, và yêu cầu ký quỹ. Chúng tôi đưa dữ liệu chứ không hứa lợi nhuận.
Xem funding của tất cả các sàn ở đâu?
Ngay trên trang này: tỷ lệ của các sàn tiền mã hóa lớn cho từng đồng, chu kỳ trả của mỗi sàn, khoảng cách giữa tỷ lệ cao nhất và thấp nhất, sắp xếp theo mọi cột và bộ lọc theo khối lượng. Miễn phí, không cần đăng ký.