Kairo Trade
FundingGiao ngay + tương laiGiao ngay → giao ngay

Chênh lệch giao ngay + tương lai: hedge không cần chuyển coin

Mỗi dòng là một cặp sàn: ở sàn rẻ bạn mua (giao ngay hoặc tương lai), ở sàn đắt bạn short — chỉ hợp đồng tương lai, giao ngay không short được. Coin không di chuyển: hai chân đóng trên chính sàn của mình khi giá hội tụ.

Cột funding là chi phí chờ đợi của chân short, tính theo năm: dương — bạn được trả trong lúc chờ; âm — mức phí ăn dần chênh lệch. Dấu cảnh báo nghĩa là sàn rẻ khóa rút: không ai khâu được chênh lệch bằng cách chuyển coin, hội tụ có thể kéo dài hàng tuần.

CoinChênh lệchTồn tạiMuaShort (tương lai)Funding mỗi ngàyFunding mỗi nămTrả cho shortSàn
ONE+13.52%87giờ
KuCoin · 0.001808giao ngay$177Kkhóa rút
Binance · 0.002052$6.5M-0.171%-62.42%7%12
STRK+10.72%4phút
HTX · 0.095000giao ngay$1.4Mkhóa rút
Hyperliquid · 0.1052$86.6M+0.03%+10.95%96%20
VELODROME+10.54%2giờ
HTX · 0.036700giao ngay$298Kkhóa rút
Bybit · 0.040570$1.2M+0.03%+10.95%100%8
DEXE+7.72%51giờ
HTX · 1.7713giao ngay$754Kkhóa rút
Bybit · 1.9080$564K+0.03%+10.95%84%9
NEAR+3.47%9giờ
HTX · 5.1490giao ngay$1.1Mkhóa rút
Hyperliquid · 5.3277$200.6M+0.03%+10.95%100%21
SWARM+3.25%10phút
KuCoin · 0.1002giao ngay$1.9M
MEXC · 0.1035$102K+0.077%+28.11%94%2
OTC+3.09%31giây
BingX · 0.005753tương lai$308K
MEXC · 0.005931$114K+0.12%+43.8%77%2
ORBIO+2.48%54phút
Gate · 0.059930tương lai$798Kkhóa rút
BingX · 0.061419$1.1M+0.051%+18.61%65%3
STAR+2.28%25phút
MEXC · 0.035100tương lai$108Kkhóa rút
KuCoin · 0.035900$1.8M+0.03%+10.95%74%4
MUSEBOOK+2.15%7phút
BingX · 0.00002237tương lai$724K
Gate · 0.00002285$258K+0.03%+10.95%81%4
AURORA+2.03%1giờ
Bybit · 0.060980giao ngay$104K
MEXC · 0.062220$106K+0.12%+43.8%62%4
AGENCY+1.96%3phút
Gate · 0.004747tương lai$210K
BingX · 0.004840$1.0M+0.084%+30.66%—3
LAPTOP+1.94%4giờ
Gate · 0.076910giao ngay$2.0Mkhóa rút
BingX · 0.078400$1.0M+0.24%+87.6%38%4
ZC+1.85%1phút
MEXC · 0.009534giao ngay$183K
BingX · 0.009710$958K+0.084%+30.66%57%2
LUNC+1.78%30giờ
KuCoin · 0.00005062giao ngay$227K
Bybit · 0.00005152$225K+0.03%+10.95%87%9
PUFFER+1.68%—
Bybit · 0.023170tương lai$320K
MEXC · 0.023560$103K-0.13%-47.45%47%2
RATS+1.29%29phút
HTX · 0.00003657giao ngay$515K
MEXC · 0.00003704$304K+0.03%+10.95%100%8
ARGUS+1.25%31giây
BingX · 0.010420tương lai$242K
Gate · 0.010550$101K+0.03%+10.95%99%2
JEANPHIL+1.19%—
MEXC · 0.011732giao ngay$151K
BingX · 0.011872$1.1M+0.084%+30.66%44%2
PAID+1.04%—
MEXC · 0.004052giao ngay$252Kkhóa rút
Gate · 0.004094$324K+0.03%+10.95%81%3
GSTOCK+1.03%31giây
MEXC · 0.008225giao ngay$157K
BingX · 0.008310$204K-0.05%-18.25%64%2
HOOKED+0.98%—
MEXC · 0.006536giao ngay$125K
BingX · 0.006600$1.0M+0.05%+18.25%—2
STONK+0.93%—
MEXC · 0.1395giao ngay$251Kkhóa rút
BingX · 0.1408$786K+1.202%+438.73%82%7
ZIG+0.9%—
Bybit · 0.058950giao ngay$1.6M
MEXC · 0.059480$100K+0.12%+43.8%57%4
BATON+0.87%—
MEXC · 0.012676giao ngay$286K
BingX · 0.012786$1.0M+0.052%+18.98%74%3
EPIC+0.84%—
MEXC · 0.4644tương lai$115Kkhóa rút
Bitget · 0.4683$122K+0.03%+10.95%99%8
BP+0.83%—
MEXC · 1.1145giao ngay$190Kkhóa rút
MEXC · 1.1237$175K+0.03%+10.95%100%2
HANA+0.78%—
KuCoin · 0.012740tương lai$598Kkhóa rút
Bybit · 0.012840$121K+0.03%+10.95%100%6
SHROOM+0.75%—
BingX · 0.005330tương lai$498Kkhóa rút
MEXC · 0.005370$119K+0.12%+43.8%71%2
4STOCK+0.75%—
HTX · 0.005201giao ngay$1.3M
Bybit · 0.005240$657K+0.03%+10.95%99%4
ZIL+0.73%—
MEXC · 0.003542tương lai$184Kkhóa rút
KuCoin · 0.003568$122K-0.23%-83.95%16%8
ANSEM+0.67%—
MEXC · 0.1348giao ngay$140Kkhóa rút
MEXC · 0.1357$167K+0.12%+43.8%75%4
SOCK+0.66%—
MEXC · 0.0001204tương lai$115K
BingX · 0.0001212$977K-0.051%-18.61%80%2
EACC+0.66%—
MEXC · 0.001977giao ngay$125Kkhóa rút
BingX · 0.001990$587K+0.12%+43.8%87%3
UBIK+0.65%—
MEXC · 0.007640tương lai$204K
BingX · 0.007690$928K-0.025%-9.13%13%2
CHIP+0.64%—
Upbit · 0.066935giao ngay$7.1Mkhóa rútchỉ cho cư dân Hàn Quốc
Hyperliquid · 0.067364$11.7M+0.03%+10.95%97%19
BASECAT+0.63%—
MEXC · 0.012044giao ngay$172Kkhóa rút
MEXC · 0.012120$115K+0.12%+43.8%96%3
ERA+0.54%—
MEXC · 0.078320tương lai$1.6M
Bybit · 0.078740$36.3M-2.325%-848.63%94%15
EGLD+0.53%—
Bybit · 3.9960tương lai$1.2Mkhóa rút
KuCoin · 4.0170$139K+0.03%+10.95%69%10
ARIA+0.51%—
Bitget · 0.035200tương lai$124K
MEXC · 0.035380$112K+0.03%+10.95%100%6
SIREN+0.51%—
Binance · 0.022655tương lai$1.3M
Bybit · 0.022770$304K+1.884%+687.66%77%6
CFX+0.5%—
Upbit · 0.063636giao ngay$14.7Mchỉ cho cư dân Hàn Quốc
Hyperliquid · 0.063952$7.1M+0.03%+10.95%100%18
CFG+0.49%—
BingX · 0.1436tương lai$1.6Mkhóa rút
Bitget · 0.1443$316K+0.03%+10.95%98%11
BASED+0.48%—
OKX · 0.068190tương lai$2.8Mkhóa rút
Bitget · 0.068520$285K+0.046%+16.79%100%10
DRIFT+0.48%—
Bybit · 0.018680tương lai$698K
Binance · 0.018770$1.6M+0.03%+10.95%100%6
OPN+0.45%—
OKX · 0.062280tương lai$1.9M
Gate · 0.062560$299K+0.03%+10.95%96%10
ARX+0.44%—
Upbit · 0.2735giao ngay$1.2Mkhóa rútchỉ cho cư dân Hàn Quốc
Bitget · 0.2747$549K+0.03%+10.95%100%11
CELO+0.44%—
Bybit · 0.096350tương lai$201K
Bitget · 0.096770$236K+0.03%+10.95%100%10
KGEN+0.44%—
KuCoin · 0.1450tương lai$1.5M
Binance · 0.1457$641K+0.03%+10.95%100%5
RARE+0.43%—
MEXC · 0.016240tương lai$137K
Bitget · 0.016310$159K+0.03%+10.95%93%6

Đây là khoảng cách giữa giá khớp cuối, không phải lợi nhuận sẵn: phí, trượt giá và ký quỹ thuộc về bạn. Hai chân ở hai sàn không bù ký quỹ cho nhau: giá tăng ép chân short trong khi lãi giao ngay nằm ở sàn khác. Chênh trên 20% bị loại; hai phía đều có khối lượng từ 100 nghìn đô và dữ liệu đang sống.

Giá Upbit quy đổi theo tỷ giá USDT của chính Upbit (tỷ giá người chuyển tiền bằng crypto nhận được); mức chênh so với tỷ giá ngân hàng hiện là +1.7%.