Kairo Trade
FundingGiao ngay + tương laiGiao ngay → giao ngay

Chênh lệch giao ngay + tương lai: hedge không cần chuyển coin

Mỗi dòng là một cặp sàn: ở sàn rẻ bạn mua (giao ngay hoặc tương lai), ở sàn đắt bạn short — chỉ hợp đồng tương lai, giao ngay không short được. Coin không di chuyển: hai chân đóng trên chính sàn của mình khi giá hội tụ.

Cột funding là chi phí chờ đợi của chân short, tính theo năm: dương — bạn được trả trong lúc chờ; âm — mức phí ăn dần chênh lệch. Dấu cảnh báo nghĩa là sàn rẻ khóa rút: không ai khâu được chênh lệch bằng cách chuyển coin, hội tụ có thể kéo dài hàng tuần.

CoinChênh lệchMuaShort (tương lai)Funding chân short, nămSàn
WAVES+19.2%HTX · 0.1849giao ngay$618Kkhóa rútBingX · 0.2204$1.3M+10.95%5
ZIL+16.29%Upbit · 0.002385giao ngay$353Kkhóa rútOKX · 0.002773$949K-23.78%10
SPCX+14.79%Gate · 119.60giao ngay$149Kkhóa rútCoinbase Intl · 137.29$1.2M-1.75%7
ZEC+14.75%HTX · 730.68giao ngay$510Kkhóa rútCoinbase Intl · 838.46$8.7M-26.28%18
NES+13.21%HTX · 0.1272giao ngay$337Kkhóa rútMEXC · 0.1440$1.5M-195.57%12
KII+8.91%KuCoin · 0.057660giao ngay$8.4MBingX · 0.062800$745K-43.8%5
GENSYN+8.82%Gate · 0.018370tương lai$134KBingX · 0.019990$1.6M+10.95%3
KITE+6.3%HTX · 0.1067giao ngay$383Kkhóa rútBinance · 0.1134$5.1M+10.95%13
MTL+5.14%HTX · 0.2199giao ngay$202Kkhóa rútBybit · 0.2312$153K+10.95%6
BASECAT+3.87%Coinbase · 0.026860giao ngay$979KBingX · 0.027900$761K+18.62%4
ONE+3.67%Gate · 0.0007089giao ngay$124Kkhóa rútBinance · 0.0007349$5.4M+5.48%11
ANTHROPIC+2.68%Bitget · 1,905.7tương lai$9.2Mkhóa rútBinance · 1,956.6$15.7M+5.48%4
A+2.19%HTX · 0.071100giao ngay$391Kkhóa rútBitget · 0.072660$159K+10.95%10
APPSTOCK+1.72%Bybit · 301.95tương lai$1.1MMEXC · 307.13$111K+173.45%2
O+1.61%HTX · 0.4338giao ngay$289KBitget · 0.4408$626K+10.95%12
FET+1.59%MEXC · 0.1696tương lai$9.3MCoinbase Intl · 0.1723$206K+197.98%19
ANSEM+1.44%MEXC · 0.2534giao ngay$495KMEXC · 0.2571$538K+43.8%5
TAC+1.37%KuCoin · 0.002340giao ngay$507Kkhóa rútBybit · 0.002372$11.0M+64.28%10
SMIC+1.27%BingX · 8.6800tương lai$1.3Mkhóa rútBybit · 8.7900$360K0%2
MOONSHOT+1.27%Bitget · 70.97tương lai$160Kkhóa rútBingX · 71.87$1.2M+10.95%2
ESP+1.25%Upbit · 0.088881giao ngay$514Kkhóa rútCoinbase Intl · 0.089989$123K+46.43%12
USTC+1.24%HTX · 0.005340giao ngay$514KBitget · 0.005406$176K+10.95%9
BLUR+1.23%HTX · 0.016300giao ngay$304KGate · 0.016500$127K+10.95%12
POWER+1.17%BingX · 0.078760giao ngay$331KBitget · 0.079680$376K+10.95%9
FOLKS+1.1%KuCoin · 1.9040tương lai$1.1Mkhóa rútBitget · 1.9250$101K+10.95%8
TSLL+1.1%BingX · 9.0800tương lai$1.5Mkhóa rútBitget · 9.1800$226K0%4
ASTEROID+1.07%MEXC · 0.00005620giao ngay$207Kkhóa rútGate · 0.00005680$136K+10.95%3
PROS+1.06%HTX · 0.4148giao ngay$272Kkhóa rútBitget · 0.4192$656K+10.95%9
JIMOTHY+1%MEXC · 0.016519giao ngay$393KBingX · 0.016684$749K+22.78%3
AMP+1%BingX · 0.0005010giao ngay$594KMEXC · 0.0005060$575K+43.8%7
EUR+0.99%BingX · 1.1668tương lai$7.4Mkhóa rútMEXC · 1.1784$1.4M+29.35%3
UP+0.98%Gate · 0.4798giao ngay$273KMEXC · 0.4845$184K+208.27%4
ICX+0.97%OKX · 0.016580tương lai$843KBitget · 0.016740$184K+90.45%9
SCRT+0.94%KuCoin · 0.017100giao ngay$139Kkhóa rútBitget · 0.017260$997K+182.21%10
ESPORTS+0.93%KuCoin · 0.015000giao ngay$348KBybit · 0.015140$925K+109.61%8
STXSTOCK+0.93%Bitget · 817.84tương lai$578Kkhóa rútMEXC · 825.41$132K+24.53%2
DOS+0.92%Upbit · 0.2421giao ngay$3.9MBybit · 0.2443$1.1M+55.02%15
DRV+0.87%Gate · 0.1533giao ngay$1.9MBingX · 0.1546$738K+22.12%4
EYE+0.85%BingX · 0.0007080tương lai$740KMEXC · 0.0007140$497K+43.8%2
ANET+0.84%BingX · 190.77tương lai$6.6Mkhóa rútBitget · 192.37$187K0%3
4+0.83%BingX · 0.010505tương lai$1.3Mkhóa rútBitget · 0.010592$132K+10.95%9
BTR+0.83%Bybit · 0.032430tương lai$1.9MMEXC · 0.032700$920K+102.27%6
NPC+0.83%KuCoin · 0.013140giao ngay$1.1MMEXC · 0.013249$104K+24.97%7
AIN+0.82%Bitget · 0.074443giao ngay$224KBitget · 0.075050$187K+10.95%8
XPIN+0.82%Gate · 0.001114tương lai$318Kkhóa rútBitget · 0.001123$479K+10.95%10
SIREN+0.81%Gate · 0.028330tương lai$228KBitget · 0.028560$1.0M+41.39%7
HANA+0.81%MEXC · 0.019918giao ngay$117Kkhóa rútGate · 0.020080$1.4M+137.86%9
JCT+0.79%KuCoin · 0.002162giao ngay$214Kkhóa rútBybit · 0.002179$409K+10.95%8
INJ+0.78%HTX · 5.7866giao ngay$801KCoinbase Intl · 5.8320$641K-39.42%21
SQD+0.77%KuCoin · 0.031080tương lai$805Kkhóa rútBitget · 0.031320$148K+10.95%8

Đây là khoảng cách giữa giá khớp cuối, không phải lợi nhuận sẵn: phí, trượt giá và ký quỹ thuộc về bạn. Hai chân ở hai sàn không bù ký quỹ cho nhau: giá tăng ép chân short trong khi lãi giao ngay nằm ở sàn khác. Chênh trên 20% bị loại; hai phía đều có khối lượng từ 100 nghìn đô và dữ liệu đang sống.