Kairo Trade

Coin biến động nhất hôm nay

TăngGiảmBiến động
#CoinGiáĐổi 24hBiên 24hKL 24h
1VELVET0.1461-74.04%329.2%$540.7M
2MDT0.009250+207.31%307.6%$7.3M
3ALPHAX1.0979-36.84%212.5%$8.8M
4JIMOTHY0.016580+76.55%139.3%$2.4M
5CATE0.065326+60.64%131.4%$5.6M
6DEVERSE0.2132-18.25%98.1%$3.0M
7BASECAT0.027990-18.59%94.5%$2.8M
8NES0.1514-25.40%78.0%$42.4M
9FORTH0.3107+67.58%77.4%$2.2M
10AGI0.006004+53.32%75.1%$10.0M
11TUT0.046070-36.35%72.7%$480.7M
12TAC0.002328+35.78%67.3%$164.9M
13NIULAI0.037880-2.40%60.0%$7.5M
14METADAO6.8152+37.48%58.7%$29.0M
15CASHCAT0.2040+31.43%58.1%$130.4M
16PONS0.090648+33.23%56.8%$2.0M
17AMP0.0005140+20.75%51.6%$1.3M
18ONG0.1005+37.23%44.4%$333.5M
19EYE0.0007040-21.03%43.7%$1.2M
20PROM4.1200+5.08%43.4%$518.2M
21GIGA0.002948+24.07%42.6%$2.0M
22SKYAI0.051080-8.43%39.7%$47.5M
23STORJ0.048030+8.16%38.4%$191.4M
24HEMI0.007380-17.56%35.8%$53.5M
252U20.002973+2.38%35.8%$1.6M
26PURR0.1414-1.52%35.7%$10.8M
27STAR0.1533+9.35%32.4%$18.7M
28HANA0.021065+21.21%31.5%$27.7M
29STX0.2656+8.33%31.1%$225.9M
30BR0.2595+17.45%28.6%$30.1M

Chỉ coin có khối lượng từ 1 triệu đô — đuôi chết với phần trăm trên giấy đã bị lọc. Cập nhật mỗi phút.

Mở trong screener với đầy đủ bộ lọc