RUB/USD — tỷ giá cặp tiền tệ
Rúp Nga
Tỷ giá nghịch đảo: USD/RUB 85.19
Cặp tiền tệ RUB: tỷ giá 0.011739, thay đổi 24h -0.10%. Thị trường liên ngân hàng thật, không phải token.
Đây là gì
Tiền tệRúp Nga so với đô la. Từ 2022 tỷ giá sống dưới cấm vận và kiểm soát vốn: đô la không còn giao dịch trên sàn Moskva, mốc tham chiếu ghép từ giao dịch phi tập trung và đồng nhân dân tệ. Báo giá chỉ mang tính chỉ dẫn, không nói gì về thị trường tự do.
Biểu đồ
Biểu đồ dựng từ dữ liệu của BingX
Dữ liệu cho thấy gì
RUB đang ở 0.011739. Trong 37 ngày, giá đi lại giữa 0.011442 và 0.012144; hiện giá nằm ở khoảng giữa của vùng đó — 42% quãng đường từ đáy năm lên đỉnh năm.
Đỉnh mọi thời đại là 0.012144 (tháng 8 năm 2026); giá hiện thấp hơn 3%.
Giá trị giao dịch 24 giờ là $154K — phân vị thứ 86 của cả năm: giao dịch sôi động hơn hẳn thường lệ.
Trong ngày -0.10%, trong giờ -0.06%, năm phút gần nhất -0.05% — chuyển động vừa mới bắt đầu.
Công cụ chỉ sống trên một sàn (BingX). Thanh khoản dồn vào một sổ lệnh, nên trượt giá ở đây rõ hơn so với các đồng niêm yết trên nhiều sàn.
Đây là cặp tiền tệ. Giao dịch dừng vào cuối tuần, và chuyển động do lãi suất ngân hàng trung ương cùng số liệu vĩ mô quyết định, không phải tin tức tiền mã hóa.
Các vị thế đang mở của RUB trị giá $98K. Trong một giờ qua, open interest tăng 0.00%. Đó là mức bình thường — phân vị thứ 73.
Biên độ ngày là 0.9% và NATR năm phút là 0.08%. Biên độ đó nằm ở phân vị thứ 32 của cả năm — một ngày bình thường.
Tương quan của RUB với Bitcoin trong 24 giờ là 0.10 — giá đi theo nhịp riêng, gần như không nhìn Bitcoin.
Funding là +0.0040%: phe long trả cho phe short, tức là vị thế đang nghiêng về bên mua.
Về thanh khoản, đứng thứ 1382 trong 2044 công cụ của bộ lọc.
Về biên độ ngày, đứng thứ 1625 trong 2044.
NATR một phút 0.05%, một giờ 0.32% — chuyển động đều, không có cú vọt mạnh trong giờ.
Dựng từ các con số hiện tại và một năm lịch sử của chính mã này. Cập nhật cùng với dữ liệu.
Quan sát của chúng tôi
KairoHiện tại RUB vẫn nằm trong khoảng thường thấy: khối lượng, funding và open interest đều không có gì đáng chú ý.
Tính từ lịch sử theo phút của chính mã này trong một năm. Phân vị là tỷ lệ số ngày mà giá trị thấp hơn hôm nay. Chỉ mô tả, không dự đoán.
Những gì chúng tôi từng ghi nhận
Công cụ tương tự
Cùng nhóm — tiền tệ. Chúng mở ra theo cùng cách, kèm biểu đồ và phần giải thích.
Giá và chuyển động
Giá trị giao dịch và độ sôi động
Chỉ số futures
Đọc thế nào
- Funding là khoản thanh toán giữa phe long và phe short. Tỷ lệ dương nghĩa là phe long trả cho phe short: thị trường đang dồn về phía long.
- Hạng của tỷ lệ cho biết tỷ lệ đó bất thường tới đâu so với chính mã này: 97 nghĩa là cao hơn 97% giá trị của tháng qua, tức một độ lệch hiếm. Không có hạng thì con số trần trụi chẳng nói lên điều gì — mỗi mã có mức bình thường riêng.
- Open interest là số tiền đang nằm trong các vị thế chưa đóng. Tăng cùng với giá — tiền mới đang vào; tăng khi giá giảm — phe short đang chất vị thế.
- Hạng OI được tính bằng số hợp đồng chứ không phải bằng đô la: nếu không, nó sẽ tự trôi lên theo giá và báo kỷ lục ở nơi chẳng có gì thay đổi.
- NATR cho biết giá dao động bao nhiêu so với chính mức giá của nó. NATR cao đi kèm giá trị giao dịch lớn — đó là nơi hôm nay có chuyển động.
Lượng tiền đang nằm trong các vị thế mở trên từng sàn. Tổng tính trên mọi sàn niêm yết hợp đồng.